menu_book
見出し語検索結果 "quy chế" (1件)
quy chế
日本語
名規則
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
swap_horiz
類語検索結果 "quy chế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quy chế" (2件)
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)