translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quy chế" (1件)
quy chế
日本語 規則
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quy chế" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "quy chế" (3件)
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
Tuân thủ quy chế công ty.
会社の規則を守る。
Hợp đồng giảng dạy của giáo viên đã bị chấm dứt do vi phạm quy chế.
教師の講師契約は規則違反のため終了された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)